nghị trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghị viện: Cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia, nơi các đại biểu được bầu cử họp bàn và thông qua các đạo luật.
- Nơi họp của nghị viện: Chỉ tòa nhà hoặc phòng họp chính thức nơi nghị viện tiến hành các phiên họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc tranh luận tại nghị trường hôm nay rất sôi nổi.
- Dự luật đã được đưa ra thảo luận tại nghị trường.
- Các nghị sĩ đã trở lại nghị trường sau kỳ nghỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "diễn đàn của nghị trường": chỉ không gian và cơ hội để các đại biểu trình bày ý kiến, tranh luận chính sách một cách chính thức.
- Vấn đề an sinh xã hội đã trở thành tâm điểm trên diễn đàn của nghị trường.
- "không khí nghị trường": chỉ bầu không khí, tính chất của các cuộc thảo luận, tranh luận chính trị trong nghị viện.
- Không khí nghị trường trở nên căng thẳng khi bàn về dự luật mới.
Biến thể và từ gần giống
- Nghị viện (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cơ quan lập pháp.
- Quốc hội (danh từ): Tên gọi cụ thể của nghị viện tại một số quốc gia, như Việt Nam.
- Lập pháp (danh từ/tính từ): Chức năng làm luật; thuộc về việc làm luật.
Từ đồng nghĩa
- Nghị viện: Cơ quan lập pháp.
- Viện dân biểu: (Tên gọi cụ thể của một viện trong nghị viện lưỡng viện).
- Viện lập pháp: Cơ quan có chức năng lập pháp.
Thành ngữ liên quan
- "Sân khấu nghị trường": Cách nói ẩn dụ, ví nghị trường như một nơi diễn ra các hoạt động chính trị có tính chất trình diễn, tranh luận công khai.
- Vụ việc đã được đưa lên sân khấu nghị trường để công luận phân xử.
- Nh. Nghị viện.